bridge circuit
Định nghĩa
bridge circuit (danh từ): - Mạch cầu: Một mạch điện gồm hai nhánh (bốn nhánh được sắp xếp theo cấu hình kim cương) mà qua đó một thiết bị đo được kết nối để đo lường hoặc so sánh các đại lượng điện.
Ví dụ sử dụng
- (Mạch cầu thường được sử dụng để đo điện trở một cách chính xác.)
- (Các kỹ sư sử dụng mạch cầu để phát hiện những thay đổi nhỏ về điện áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Wheatstone bridge: một loại mạch cầu nổi tiếng để đo điện trở chưa biết.
- The Wheatstone bridge is a classic example of a bridge circuit. (Cầu Wheatstone là một ví dụ kinh điển về mạch cầu.)
Bridge circuit in sensor applications: mạch cầu được dùng trong cảm biến để chuyển đổi các đại lượng vật lý (như nhiệt độ, áp suất) thành tín hiệu điện.
- A strain gauge bridge circuit measures deformation in materials. (Mạch cầu đo biến dạng dùng cảm biến lực để đo độ biến dạng của vật liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Bridge rectifier (danh từ): bộ chỉnh lưu cầu, một mạch chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều.
- A bridge rectifier uses four diodes in a bridge circuit configuration. (Bộ chỉnh lưu cầu sử dụng bốn diode trong cấu hình mạch cầu.)
Bridge network (danh từ): mạng cầu, thuật ngữ chung cho các mạch có cấu trúc cầu.
Từ đồng nghĩa
- Measuring bridge: cầu đo lường.
- Balance circuit: mạch cân bằng (khi mạch cầu được cân bằng để đo lường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bridge out: kết nối ra ngoài (trong ngữ cảnh mạch cầu được nối với thiết bị ngoại vi).
- The signal is bridged out to the amplifier. (Tín hiệu được kết nối ra ngoài đến bộ khuếch đại.)
Thành ngữ liên quan
- to bridge the gap: thu hẹp khoảng cách (thành ngữ phổ biến, không liên quan trực tiếp đến điện tử, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
- This bridge circuit helps bridge the gap between analog and digital signals. (Mạch cầu này giúp thu hẹp khoảng cách giữa tín hiệu tương tự và số.)